REX
MU
☰
TRANG CHỦ
TIN TỨC
THÔNG TIN SERVER
BẢNG XẾP HẠNG
HƯỚNG DẪN
TẢI VỀ
CỬA HÀNG
VI
▾
EN
English
ES
Español
PT
Português
VI
Tiếng Việt
TH
ไทย
ZH
简体中文
JA
日本語
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
BETA
Server đang trong giai đoạn thử nghiệm · có thể xảy ra khởi động lại và thay đổi
Quay lại Hướng dẫn
— CƠ SỞ DỮ LIỆU —
BESTIARY MU ONLINE
Toàn bộ quái vật trong game
409 / 409
Cấp 6
Bull Fighter
HP
100
·
Sát thương
16–20
·
Def
6
◆
Noria
Cấp 9
Hound
HP
140
·
Sát thương
22–27
·
Def
9
◆
—
Cấp 4
Budge Dragon
HP
60
·
Sát thương
10–13
·
Def
3
◆
Lorencia
Cấp 2
Spider
HP
30
·
Sát thương
4–7
·
Def
1
◆
Lorencia
Cấp 12
Elite Bull Fighter
HP
190
·
Sát thương
31–36
·
Def
12
◆
—
Cấp 38
Hell Hound
HP
1.400
·
Sát thương
125–130
·
Def
55
◆
—
Cấp 14
Lich
HP
255
·
Sát thương
41–46
·
Def
14
◆
—
Cấp 17
Giant
HP
400
·
Sát thương
57–62
·
Def
18
◆
—
Cấp 46
Poison Bull Fighter
HP
2.500
·
Sát thương
145–150
·
Def
75
◆
—
Cấp 44
Thunder Lich
HP
2.000
·
Sát thương
140–145
·
Def
70
◆
—
Cấp 32
Ghost
HP
1.000
·
Sát thương
110–115
·
Def
40
◆
—
Cấp 40
Hell Spider
HP
1.600
·
Sát thương
130–135
·
Def
60
◆
—
Cấp 19
Skeleton
HP
525
·
Sát thương
68–74
·
Def
22
◆
—
Cấp 34
Skeleton Archer
HP
1.100
·
Sát thương
115–120
·
Def
45
◆
—
Cấp 28
Cyclops
HP
850
·
Sát thương
100–105
·
Def
35
◆
—
Cấp 55
Gorgon
HP
6.000
·
Sát thương
165–175
·
Def
100
◆
—
Cấp 30
Yeti
HP
900
·
Sát thương
105–110
·
Def
37
◆
—
Cấp 36
Elite Yeti
HP
1.200
·
Sát thương
120–125
·
Def
50
◆
—
Cấp 26
Assassin
HP
800
·
Sát thương
95–100
·
Def
33
◆
—
Cấp 22
Ice Monster
HP
650
·
Sát thương
80–85
·
Def
27
◆
—
Cấp 24
Hommerd
HP
700
·
Sát thương
85–90
·
Def
29
◆
—
Cấp 20
Worm
HP
600
·
Sát thương
75–80
·
Def
25
◆
—
Cấp 52
Ice Queen
HP
4.000
·
Sát thương
155–165
·
Def
90
◆
—
Cấp 3
Goblin
HP
45
·
Sát thương
7–10
·
Def
2
◆
Noria
Cấp 5
Chain Scorpion
HP
80
·
Sát thương
13–17
·
Def
4
◆
Noria
Cấp 10
Beetle Monster
HP
165
·
Sát thương
26–31
·
Def
10
◆
Noria
Cấp 13
Hunter
HP
220
·
Sát thương
36–41
·
Def
13
◆
Noria
Cấp 15
Forest Monster
HP
295
·
Sát thương
46–51
·
Def
15
◆
Noria
Cấp 16
Agon
HP
340
·
Sát thương
51–57
·
Def
16
◆
Noria
Cấp 18
Stone Golem
HP
465
·
Sát thương
62–68
·
Def
20
◆
Noria
Cấp 8
Elite Goblin
HP
120
·
Sát thương
19–23
·
Def
8
◆
Noria
Cấp 54
Cursed Wizard
HP
4.000
·
Sát thương
160–170
·
Def
95
◆
—
Cấp 64
Death Gorgon
HP
6.000
·
Sát thương
200–210
·
Def
130
◆
—
Cấp 47
Shadow
HP
2.800
·
Sát thương
148–153
·
Def
78
◆
—
Cấp 60
Devil
HP
5.000
·
Sát thương
180–195
·
Def
115
◆
—
Cấp 66
Balrog
HP
9.000
·
Sát thương
220–240
·
Def
160
◆
—
Cấp 50
Poison Shadow
HP
3.500
·
Sát thương
155–160
·
Def
85
◆
—
Cấp 62
Death Knight
HP
5.500
·
Sát thương
190–200
·
Def
120
◆
—
Cấp 57
Death Cow
HP
4.500
·
Sát thương
170–180
·
Def
110
◆
—
Cấp 47
Red Dragon
HP
50.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Noria
Cấp 15
Golden Budge Dragon
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 60
Great Golden Dragon
HP
50.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 43
Bahamut
HP
2.400
·
Sát thương
130–140
·
Def
65
◆
—
Cấp 45
Vepar
HP
2.800
·
Sát thương
135–145
·
Def
70
◆
—
Cấp 46
Valkyrie
HP
3.200
·
Sát thương
140–150
·
Def
75
◆
—
Cấp 70
Lizard King
HP
9.000
·
Sát thương
240–270
·
Def
180
◆
—
Cấp 74
Hydra
HP
19.000
·
Sát thương
250–310
·
Def
200
◆
—
Cấp 66
Great Bahamut
HP
7.000
·
Sát thương
210–230
·
Def
150
◆
—
Cấp 68
Silver Valkyrie
HP
8.000
·
Sát thương
230–260
·
Def
170
◆
—
Cấp 53
Golden Titan
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 46
Golden Soldier
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 30
Death King
HP
50.000.000
·
Sát thương
2.100–5.100
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 24
Death Bone
HP
700
·
Sát thương
85–90
·
Def
29
◆
—
Cấp 80
Iron Wheel
HP
17.000
·
Sát thương
280–330
·
Def
215
◆
Arena
Cấp 83
Tantalos
HP
22.000
·
Sát thương
335–385
·
Def
250
◆
—
Cấp 90
Zaikan
HP
34.000
·
Sát thương
510–590
·
Def
400
◆
—
Cấp 76
Bloody Wolf
HP
13.500
·
Sát thương
260–300
·
Def
200
◆
—
Cấp 84
Beam Knight
HP
25.000
·
Sát thương
375–425
·
Def
275
◆
Arena
Cấp 72
Mutant
HP
10.000
·
Sát thương
250–280
·
Def
190
◆
—
Cấp 93
Death Beam Knight
HP
40.000
·
Sát thương
590–650
·
Def
420
◆
—
Cấp 70
Ogre Archer
HP
10.000
·
Sát thương
220–250
·
Def
170
◆
—
Cấp 74
Elite Ogre
HP
14.000
·
Sát thương
260–290
·
Def
190
◆
—
Cấp 86
Cursed King
HP
38.000
·
Sát thương
500–570
·
Def
350
◆
—
Cấp 77
Metal Balrog
HP
200.000.000
·
Sát thương
2.100–5.100
·
Def
0
◆
—
Cấp 75
Alquamos
HP
11.500
·
Sát thương
255–290
·
Def
195
◆
—
Cấp 82
Queen Rainier
HP
19.000
·
Sát thương
305–350
·
Def
230
◆
—
Cấp 78
Mega Crust
HP
15.000
·
Sát thương
270–320
·
Def
210
◆
—
Cấp 96
Phantom Knight
HP
41.000
·
Sát thương
560–610
·
Def
425
◆
—
Cấp 86
Drakan
HP
29.000
·
Sát thương
425–480
·
Def
305
◆
Arena
Cấp 92
Alpha Crust
HP
34.500
·
Sát thương
489–540
·
Def
360
◆
Arena
Cấp 100
Great Drakan
HP
50.000
·
Sát thương
650–700
·
Def
495
◆
Arena
Cấp 106
Phoenix Darkness Shield
HP
73.000
·
Sát thương
850–960
·
Def
580
◆
—
Cấp 108
Phoenix Of Darkness
HP
95.000
·
Sát thương
950–1.000
·
Def
600
◆
—
Cấp 20
Golden Goblin
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 80
Golden Derkon
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 83
Golden Lizard King
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 61
Golden Vepar
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 90
Golden Tantalos
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 77
Golden Wheel
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 80
Timece
HP
1.000
·
Sát thương
100–110
·
Def
0
◆
—
Cấp 80
Iron Stick
HP
1.000
·
Sát thương
110–130
·
Def
0
◆
—
Cấp 80
Fire
HP
1.000
·
Sát thương
130–150
·
Def
0
◆
—
Cấp 90
Meteorite
HP
1.000
·
Sát thương
160–190
·
Def
0
◆
—
Cấp 80
Canon Trap
HP
1.000
·
Sát thương
200–203
·
Def
0
◆
Kanturu 2
Cấp 80
Laser Trap
HP
1.000
·
Sát thương
150–152
·
Def
0
◆
Kanturu 3
Cấp 2
Statue Of Saint
HP
3.000
·
Sát thương
0–0
·
Def
0
◆
—
Cấp 87
White Wizard
HP
200.000.000
·
Sát thương
2.100–5.100
·
Def
0
◆
—
Cấp 70
Destructive Ogre Soldier
HP
9.500
·
Sát thương
210–240
·
Def
180
◆
—
Cấp 74
Destructive Ogre Archer
HP
12.000
·
Sát thương
220–260
·
Def
190
◆
—
Cấp 52
Bali
HP
5.000
·
Sát thương
165–170
·
Def
100
◆
—
Cấp 58
Soldier
HP
4.000
·
Sát thương
175–180
·
Def
110
◆
—
Cấp 10
Magic Stone Of %s
HP
50
·
Sát thương
0–0
·
Def
0
◆
—
Cấp 30
Chaos Castle 1
HP
700
·
Sát thương
70–90
·
Def
30
◆
—
Cấp 32
Chaos Castle 2
HP
800
·
Sát thương
80–100
·
Def
40
◆
—
Cấp 40
Chaos Castle 3
HP
1.600
·
Sát thương
132–135
·
Def
75
◆
—
Cấp 45
Chaos Castle 4
HP
2.700
·
Sát thương
150–150
·
Def
90
◆
—
Cấp 54
Chaos Castle 5
HP
4.000
·
Sát thương
168–165
·
Def
105
◆
—
Cấp 60
Chaos Castle 6
HP
5.000
·
Sát thương
180–180
·
Def
120
◆
—
Cấp 65
Chaos Castle 7
HP
6.500
·
Sát thương
185–210
·
Def
145
◆
—
Cấp 68
Chaos Castle 8
HP
8.000
·
Sát thương
205–230
·
Def
160
◆
—
Cấp 70
Chaos Castle 9
HP
10.000
·
Sát thương
215–240
·
Def
170
◆
—
Cấp 75
Chaos Castle 10
HP
12.500
·
Sát thương
235–260
·
Def
190
◆
—
Cấp 76
Chaos Castle 11
HP
15.000
·
Sát thương
255–280
·
Def
215
◆
—
Cấp 80
Chaos Castle 12
HP
18.000
·
Sát thương
280–300
·
Def
240
◆
—
Cấp 12
Soccer Ball
HP
1.000
·
Sát thương
150–200
·
Def
0
◆
—
Cấp 2
Wolf Status
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Wolf Altar 1
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Wolf Altar 2
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Wolf Altar 3
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Wolf Altar 4
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Wolf Altar 5
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Shield
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Crown
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Crown Switch 2
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Crown Switch 1
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Castle Gate Switch
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Slingshot Attack
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Slingshot Defense
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Senior
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Guardsman
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Trainer
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Marlon
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Wandering Merchant Alex
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Thompson Kenel
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Archangel
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Messenger Of Archangel
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Pet Trainer
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Sebina The Priest
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Golden Archer
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Charon
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Chaos Goblin
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Arena Guard
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Safety Guardian
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Royal Guard Captain Lorence
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Elf Lala
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Eo The Craftsman
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Caren The Barmaid
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Wizard Izabel
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 20
Weapons Merchant Zienna
HP
1.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 20
Wandering Merchant Martin
HP
1.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 90
Guard
HP
10.000
·
Sát thương
180–195
·
Def
70
◆
—
Cấp 20
Wandering Merchant
HP
1.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 20
Hanzo The Blacksmith
HP
1.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Potion Girl Amy
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Pasi The Mage
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Lumen The Barmaid
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Lahap
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Shadow Phantom Soldier
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 90
Luke The Helper
HP
10.000
·
Sát thương
180–195
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Oracle Layla
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 147
Kundun
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Aida
Cấp 2
Castle Gate
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Life Stone
HP
250.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Guardian Statue
HP
50
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Guardian
HP
30.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 100
Archer
HP
23.000
·
Sát thương
340–390
·
Def
340
◆
—
Cấp 100
Spearman
HP
26.000
·
Sát thương
390–430
·
Def
380
◆
—
Cấp 200
Canon Tower
HP
50
·
Sát thương
575–610
·
Def
500
◆
—
Cấp 78
Lizard Warrior
HP
15.000
·
Sát thương
270–320
·
Def
210
◆
Land of Trial
Cấp 102
Fire Golem
HP
55.000
·
Sát thương
560–600
·
Def
550
◆
Land of Trial
Cấp 92
Queen Bee
HP
34.500
·
Sát thương
489–540
·
Def
360
◆
Land of Trial
Cấp 84
Poison Golem
HP
25.000
·
Sát thương
375–425
·
Def
275
◆
Land of Trial
Cấp 75
Ax Warrior
HP
11.500
·
Sát thương
255–290
·
Def
195
◆
Land of Trial
Cấp 128
Erohim
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Land of Trial
Cấp 82
Hero Mutant
HP
20.000
·
Sát thương
500–560
·
Def
380
◆
—
Cấp 102
Omega Wing
HP
69.000
·
Sát thương
978–1.080
·
Def
720
◆
—
Cấp 85
Axl Hero
HP
23.000
·
Sát thương
510–580
·
Def
390
◆
—
Cấp 94
Gigas Golem
HP
50.000
·
Sát thương
750–850
·
Def
550
◆
—
Cấp 94
Witch Queen
HP
38.500
·
Sát thương
408–442
·
Def
357
◆
—
Cấp 84
Blue Golem
HP
25.000
·
Sát thương
288–322
·
Def
277
◆
—
Cấp 78
Death Rider
HP
14.000
·
Sát thương
260–294
·
Def
222
◆
—
Cấp 74
Forest Orc
HP
11.000
·
Sát thương
258–282
·
Def
197
◆
—
Cấp 72
Death Tree
HP
10.000
·
Sát thương
248–272
·
Def
187
◆
—
Cấp 98
Hell Maine
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Aida
Cấp 97
Hammer Scout
HP
45.000
·
Sát thương
530–560
·
Def
420
◆
Crywolf
Cấp 97
Timece Scout
HP
45.000
·
Sát thương
530–560
·
Def
420
◆
Crywolf
Cấp 97
Bow Scout
HP
45.000
·
Sát thương
530–560
·
Def
420
◆
Crywolf
Cấp 123
Scout(hero)
HP
120.000
·
Sát thương
890–910
·
Def
740
◆
—
Cấp 127
Werewolf(hero)
HP
123.000
·
Sát thương
964–1.015
·
Def
800
◆
—
Cấp 111
Aegis
HP
82.000
·
Sát thương
712–752
·
Def
584
◆
—
Cấp 114
Rogue Centurion
HP
88.000
·
Sát thương
751–791
·
Def
615
◆
—
Cấp 117
Blood Soldier
HP
97.300
·
Sát thương
805–845
·
Def
660
◆
Arena
Cấp 121
Death Angel
HP
110.000
·
Sát thương
870–915
·
Def
720
◆
Arena
Cấp 125
Necron
HP
125.000
·
Sát thương
951–996
·
Def
783
◆
Arena
Cấp 130
Death Centurion
HP
145.000
·
Sát thương
1.040–1.085
·
Def
865
◆
Arena
Cấp 135
Schriker
HP
170.000
·
Sát thương
1.168–1.213
·
Def
992
◆
Arena
Cấp 140
Illusion Of Kundun
HP
140.000
·
Sát thương
1.070–1.105
·
Def
892
◆
—
Cấp 133
Tanker
HP
450.000
·
Sát thương
800–1.000
·
Def
840
◆
—
Cấp 135
Balgass
HP
500.000
·
Sát thương
1.000–1.500
·
Def
800
◆
—
Cấp 80
Splinter Wolf
HP
16.000
·
Sát thương
310–340
·
Def
230
◆
—
Cấp 82
Iron Rider
HP
18.000
·
Sát thương
335–365
·
Def
250
◆
Arena
Cấp 85
Satyros
HP
22.000
·
Sát thương
365–395
·
Def
280
◆
Arena
Cấp 88
Blade Hunter
HP
32.000
·
Sát thương
408–443
·
Def
315
◆
—
Cấp 93
Kentauros
HP
38.500
·
Sát thương
470–505
·
Def
370
◆
—
Cấp 105
Genocider
HP
48.500
·
Sát thương
640–675
·
Def
515
◆
Arena
Cấp 117
Twin Tale
HP
87.500
·
Sát thương
830–1.085
·
Def
865
◆
Kanturu 2
Cấp 135
Nightmare
HP
1.500.000
·
Sát thương
1.225–1.468
·
Def
1.000
◆
—
Cấp 135
Maya Hand
HP
350.000
·
Sát thương
732–932
·
Def
800
◆
—
Cấp 111
Maya
HP
300
·
Sát thương
712–752
·
Def
584
◆
—
Cấp 100
Pouch Of Blessing
HP
25.000
·
Sát thương
0–0
·
Def
100
◆
—
Cấp 20
Gateway Machine
HP
1.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 20
Elpis
HP
1.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 20
Osbourne
HP
1.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 20
Jerridon
HP
1.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 90
Leo The Helper
HP
10.000
·
Sát thương
180–195
·
Def
70
◆
—
Cấp 10
Elite Skull Soldier
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Jack Olantern
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Santa
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Chaos Card Master
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 20
Pamela The Supplier
HP
1.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 20
Angela The Supplier
HP
1.000
·
Sát thương
15–30
·
Def
70
◆
—
Cấp 2
Gamemaster
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Natasha The Firecracker Merchan
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Stone Statue
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Mu Allies General
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Illusion Sorcerer Elder
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Alliance Sacred Item Storage
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Illusion Castle Sacred Item Sto
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Mirage
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 114
Illusion Sorcerer Spirit
HP
36.800
·
Sát thương
760–780
·
Def
590
◆
—
Cấp 2
Mu Allies
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Illusion Sorcerer
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Apostle Devin
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Werewolf Quarel
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Gatekeeper
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 118
Death Spirit
HP
85.000
·
Sát thương
580–680
·
Def
490
◆
Balgass Refuge
Cấp 149
Lunar Rabbit
HP
25.000
·
Sát thương
0–0
·
Def
100
◆
Lost Tower
Cấp 2
Helper Ellen
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Silvia
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Rhea
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Marce
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 4
Strange Rabbit
HP
60
·
Sát thương
10–13
·
Def
3
◆
—
Cấp 19
Hideous Rabbit
HP
520
·
Sát thương
68–72
·
Def
22
◆
—
Cấp 13
Polluted Butterfly
HP
230
·
Sát thương
37–42
·
Def
13
◆
—
Cấp 30
Cursed Lich
HP
900
·
Sát thương
105–110
·
Def
33
◆
—
Cấp 36
Totem Golem
HP
1.200
·
Sát thương
120–125
·
Def
50
◆
—
Cấp 43
Grizzly
HP
2.400
·
Sát thương
130–140
·
Def
65
◆
—
Cấp 48
Captain Grizzly
HP
3.000
·
Sát thương
150–155
·
Def
80
◆
—
Cấp 111
Chaos Castle 13
HP
20.000
·
Sát thương
300–345
·
Def
245
◆
—
Cấp 114
Chaos Castle 14
HP
23.000
·
Sát thương
330–380
·
Def
280
◆
—
Cấp 105
Chief Skeleton Warrior
HP
29.000
·
Sát thương
475–510
·
Def
440
◆
—
Cấp 106
Chief Skeleton Archer
HP
32.000
·
Sát thương
510–555
·
Def
480
◆
—
Cấp 110
Dark Skull Soldier
HP
37.000
·
Sát thương
600–650
·
Def
500
◆
—
Cấp 112
Giant Ogre
HP
45.000
·
Sát thương
645–690
·
Def
540
◆
—
Cấp 119
Red Skeleton Knight
HP
55.000
·
Sát thương
780–820
·
Def
600
◆
—
Cấp 125
Magic Skeleton
HP
65.000
·
Sát thương
830–865
·
Def
680
◆
—
Cấp 105
Gigantis
HP
30.000
·
Sát thương
475–510
·
Def
360
◆
—
Cấp 106
Berserker
HP
33.000
·
Sát thương
500–540
·
Def
410
◆
Arena
Cấp 117
Balram
HP
37.000
·
Sát thương
560–600
·
Def
460
◆
Balgass Refuge
Cấp 119
Soram
HP
40.000
·
Sát thương
610–650
·
Def
510
◆
Balgass Refuge
Cấp 121
Persona
HP
50.000
·
Sát thương
640–680
·
Def
560
◆
Kanturu 2
Cấp 123
Dreadfear
HP
55.000
·
Sát thương
700–740
·
Def
610
◆
Kanturu 2
Cấp 135
Dark Elf
HP
75.000
·
Sát thương
850–900
·
Def
690
◆
Balgass Refuge
Cấp 95
Sapi-unus
HP
37.000
·
Sát thương
475–510
·
Def
370
◆
—
Cấp 96
Sapi-duo
HP
39.500
·
Sát thương
485–505
·
Def
375
◆
—
Cấp 102
Sapi-tres
HP
58.000
·
Sát thương
590–625
·
Def
470
◆
—
Cấp 98
Shadow Pawn
HP
48.500
·
Sát thương
540–575
·
Def
430
◆
—
Cấp 100
Shadow Knight
HP
52.000
·
Sát thương
570–600
·
Def
455
◆
—
Cấp 104
Shadow Look
HP
62.000
·
Sát thương
600–645
·
Def
500
◆
—
Cấp 97
Thunder Napin
HP
42.000
·
Sát thương
520–555
·
Def
395
◆
—
Cấp 106
Ghost Napin
HP
68.000
·
Sát thương
635–665
·
Def
535
◆
—
Cấp 107
Blaze Napin
HP
70.000
·
Sát thương
670–725
·
Def
530
◆
Arena
Cấp 2
Cherry Blossom Spirit
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Cherry Blossom Tree
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Seed Master
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Seed Researcher
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 112
Giant Mammoth
HP
77.000
·
Sát thương
1.441–2.017
·
Def
585
◆
Arena
Cấp 122
Ice Giant
HP
84.000
·
Sát thương
1.585–2.060
·
Def
620
◆
Arena
Cấp 132
Coolutin
HP
88.000
·
Sát thương
1.743–2.092
·
Def
650
◆
Arena
Cấp 142
Iron Knight
HP
95.000
·
Sát thương
1.917–2.301
·
Def
660
◆
—
Cấp 145
Selupan
HP
200.000.000
·
Sát thương
2.000–1.500
·
Def
0
◆
—
Cấp 10
Spider Eggs
HP
40.000
·
Sát thương
500–540
·
Def
410
◆
—
Cấp 149
Fire Flame Ghost
HP
25.000
·
Sát thương
0–0
·
Def
100
◆
—
Cấp 2
Re-initialization Helper
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 149
Santa Claus
HP
26.000
·
Sát thương
370–410
·
Def
400
◆
—
Cấp 70
Cursed Goblin
HP
12.000
·
Sát thương
220–260
·
Def
190
◆
—
Cấp 10
Snowman
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Dasher
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Kermit
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Little Santa
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Cupid
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Prancer
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Donner
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Vixen
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Blitzen
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 149
Cursed Santa
HP
26.000
·
Sát thương
370–410
·
Def
400
◆
—
Cấp 10
Transformed Snowman
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Delgado
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Doorkeeper Titus
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 120
Zombie Fighter
HP
500.000
·
Sát thương
850–950
·
Def
210
◆
—
Cấp 121
Resurrected Gladiator
HP
513.000
·
Sát thương
860–960
·
Def
230
◆
—
Cấp 122
Ash Slaughterer
HP
520.000
·
Sát thương
870–970
·
Def
280
◆
—
Cấp 107
Blood Assassin
HP
37.000
·
Sát thương
550–600
·
Def
475
◆
—
Cấp 123
Cruel Blood Assassin
HP
523.000
·
Sát thương
880–980
·
Def
500
◆
—
Cấp 111
Burning Lava Giant
HP
50.000
·
Sát thương
600–650
·
Def
520
◆
—
Cấp 124
Ruthless Lava Giant
HP
530.000
·
Sát thương
890–990
·
Def
545
◆
—
Cấp 2
Moss
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 60
Golden Dark Knight
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 72
Golden Devil
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 84
Golden Stone Golem
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 92
Golden Crust
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 108
Golden Satyros
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 130
Golden Twin Tail
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 145
Golden Iron Knight
HP
50.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 112
Golden Napin
HP
50.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 40
Golden Rabbit
HP
5.000.000
·
Sát thương
5.000–10.000
·
Def
0
◆
Lorencia
Cấp 10
Transformed Panda
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 1
Gaion Kharein
HP
1.250
·
Sát thương
45–50
·
Def
35
◆
—
Cấp 1
Jerint
HP
930
·
Sát thương
42–47
·
Def
30
◆
—
Cấp 1
Raymond
HP
800
·
Sát thương
39–44
·
Def
28
◆
—
Cấp 1
Erkanne
HP
800
·
Sát thương
39–44
·
Def
28
◆
—
Cấp 1
Destler
HP
780
·
Sát thương
36–41
·
Def
27
◆
—
Cấp 1
Vermont
HP
780
·
Sát thương
36–41
·
Def
27
◆
—
Cấp 1
Kato
HP
780
·
Sát thương
36–41
·
Def
27
◆
—
Cấp 1
Galia
HP
780
·
Sát thương
36–41
·
Def
27
◆
—
Cấp 1
Quartermaster
HP
650
·
Sát thương
33–38
·
Def
22
◆
—
Cấp 1
Combat Instructor
HP
650
·
Sát thương
33–38
·
Def
22
◆
—
Cấp 1
Knight Commander
HP
650
·
Sát thương
33–38
·
Def
22
◆
—
Cấp 1
Grand Wizard
HP
650
·
Sát thương
33–38
·
Def
22
◆
—
Cấp 1
Master Assassin
HP
650
·
Sát thương
33–38
·
Def
22
◆
—
Cấp 1
Cavalry Captain
HP
650
·
Sát thương
33–38
·
Def
22
◆
—
Cấp 1
Shield Bearer
HP
580
·
Sát thương
30–35
·
Def
20
◆
—
Cấp 1
Medic
HP
500
·
Sát thương
25–30
·
Def
15
◆
—
Cấp 1
Knights
HP
550
·
Sát thương
28–33
·
Def
17
◆
—
Cấp 1
Bodyguard
HP
570
·
Sát thương
30–35
·
Def
18
◆
—
Cấp 2
Jerint The Assistant
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Trap
HP
100
·
Sát thương
15–52
·
Def
0
◆
—
Cấp 1
Castle Gate 1
HP
500
·
Sát thương
0–0
·
Def
0
◆
—
Cấp 1
Castle Gate 2
HP
600
·
Sát thương
0–0
·
Def
0
◆
—
Cấp 1
Stone Statue 1
HP
200.000.000
·
Sát thương
0–0
·
Def
0
◆
—
Cấp 1
Castle Gate 3
HP
500
·
Sát thương
0–0
·
Def
0
◆
—
Cấp 1
Castle Gate 4
HP
600
·
Sát thương
0–0
·
Def
0
◆
—
Cấp 20
Furious Slaughterer
HP
2.800
·
Sát thương
125–135
·
Def
83
◆
—
Cấp 18
Slaughterer
HP
2.300
·
Sát thương
110–120
·
Def
73
◆
—
Cấp 19
Ice Walker
HP
1.500
·
Sát thương
85–90
·
Def
60
◆
—
Cấp 16
Larva
HP
1.000
·
Sát thương
75–80
·
Def
55
◆
—
Cấp 15
Doppelganger
HP
600
·
Sát thương
80–85
·
Def
45
◆
—
Cấp 14
Doppelganger Elf
HP
500
·
Sát thương
65–70
·
Def
30
◆
—
Cấp 14
Doppelganger Knight
HP
500
·
Sát thương
65–70
·
Def
30
◆
—
Cấp 14
Doppelganger Wizard
HP
500
·
Sát thương
65–70
·
Def
30
◆
—
Cấp 14
Doppelganger Magic Gladiator
HP
500
·
Sát thương
65–70
·
Def
30
◆
—
Cấp 17
Doppelganger Dark Lord
HP
900
·
Sát thương
85–90
·
Def
55
◆
—
Cấp 14
Doppelganger Summoner
HP
500
·
Sát thương
65–70
·
Def
30
◆
—
Cấp 2
Lugard
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Interim Reward Chest
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Final Reward Chest
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Gens Duprian Steward
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Gens Vanert Steward
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Christine Merchant
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Jeweler Raul
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Market Union Member Julia
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 10
Transformed Skeleton
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 114
Bloody Orc
HP
117.000
·
Sát thương
675–710
·
Def
420
◆
—
Cấp 115
Bloody Death Rider
HP
88.000
·
Sát thương
795–830
·
Def
460
◆
—
Cấp 117
Bloody Golem
HP
129.700
·
Sát thương
715–750
·
Def
470
◆
—
Cấp 120
Bloody Witch Queen
HP
85.700
·
Sát thương
835–870
·
Def
480
◆
—
Cấp 123
Berserker Warrior
HP
184.370
·
Sát thương
915–990
·
Def
543
◆
—
Cấp 126
Kentauros Warrior
HP
198.500
·
Sát thương
970–1.005
·
Def
570
◆
—
Cấp 128
Gigantis Warrior
HP
203.000
·
Sát thương
1.046–1.181
·
Def
630
◆
—
Cấp 129
Genocider Warrior
HP
218.500
·
Sát thương
1.240–1.375
·
Def
715
◆
—
Cấp 135
Ice Napin
HP
230.000
·
Sát thương
1.585–2.060
·
Def
730
◆
—
Cấp 137
Shadow Master
HP
242.000
·
Sát thương
1.743–2.092
·
Def
700
◆
—
Cấp 141
Sapi Queen
HP
358.000
·
Sát thương
1.917–2.301
·
Def
740
◆
—
Cấp 175
Medusa
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Devias
Cấp 140
Dark Mammoth
HP
237.000
·
Sát thương
1.741–2.317
·
Def
785
◆
—
Cấp 143
Dark Giant
HP
254.000
·
Sát thương
1.885–2.360
·
Def
820
◆
—
Cấp 145
Dark Coolutin
HP
248.000
·
Sát thương
2.043–2.392
·
Def
850
◆
—
Cấp 148
Dark Iron Knight
HP
265.000
·
Sát thương
2.217–2.601
·
Def
860
◆
—
Cấp 2
Mercenary Guild Manager Tercia
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Priestess Veina
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Wandering Merchant Zyro
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 99
Venomous Chain Scorpion
HP
50.000
·
Sát thương
555–590
·
Def
445
◆
—
Cấp 103
Bone Scorpion
HP
60.000
·
Sát thương
595–635
·
Def
485
◆
—
Cấp 105
Orcus
HP
65.000
·
Sát thương
618–655
·
Def
518
◆
—
Cấp 108
Gollock
HP
72.000
·
Sát thương
685–735
·
Def
545
◆
—
Cấp 111
Crypta
HP
78.000
·
Sát thương
705–755
·
Def
560
◆
—
Cấp 114
Crypos
HP
83.000
·
Sát thương
720–770
·
Def
575
◆
—
Cấp 117
Condra
HP
90.000
·
Sát thương
735–790
·
Def
610
◆
—
Cấp 120
Narcondra
HP
96.000
·
Sát thương
750–815
·
Def
640
◆
Arena
Cấp 2
Leina The General Goods Merchan
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
Weapons Merchant Bolo
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 2
David
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 0
Priest James
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 0
Npc Testing
HP
10
·
Sát thương
10–10
·
Def
10
◆
—
Cấp 175
Boss Class Dk
HP
500.000.000
·
Sát thương
2.500–10.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Boss Class Dw
HP
500.000.000
·
Sát thương
2.500–10.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Boss Class Elf
HP
500.000.000
·
Sát thương
2.500–10.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Boss Class Mg
HP
500.000.000
·
Sát thương
2.500–10.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Boss Class Dl
HP
500.000.000
·
Sát thương
2.500–10.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Boss Class Sm
HP
500.000.000
·
Sát thương
2.500–10.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Boss Class Rf
HP
500.000.000
·
Sát thương
2.500–10.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Sword Master
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Devias
Cấp 175
Sacred Dragon
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Kanturu 1
Cấp 175
Dark Knight
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Crywolf
Cấp 175
Zhao Yun Dragon
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Forest God
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Werewolf
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Kanturu 1
Cấp 175
War God
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Elbeland
Cấp 175
Egyptian God
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Emperor
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Atlans
Cấp 175
Lord Of Darkness
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 175
Demon God
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Icarus
Cấp 149
Giant Crab
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 149
Treasure Chest
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 149
Golden Hell Main
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Devias
Cấp 149
Golden Kundun Ilusion
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
—
Cấp 149
Golden Selupan
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Balgass Refuge
Cấp 149
Golden Medusa
HP
200.000.000
·
Sát thương
3.000–7.000
·
Def
0
◆
Devias
—
_byIndex
—
◆
—
‹ Trước
COMBO CHAOS
Quay lại Hướng dẫn