BETAServer đang trong giai đoạn thử nghiệm · có thể xảy ra khởi động lại và thay đổi
Quay lại Hướng dẫn
— HƯỚNG DẪN LỚP NHÂN VẬT —

LỚP NHÂN VẬT MU ONLINE

Chọn con đường của bạn — mọi lớp nhân vật, stat, chuỗi tiến hóa và lối chơi
Dark Wizard
Nuker tầm xa
ENE
Dark Knight
Tank / DPS
STRVIT
Fairy Elf
Hỗ trợ / Cung thủ
AGIENE
Magic Gladiator
Chiến binh lai
STRENE
Dark Lord
Chỉ huy
STRCMD
Summoner
Pháp sư nguyền rủa
ENE
Rage Fighter
Đấu sĩ quyền cước
VITSTR
— CHI TIẾT LỚP NHÂN VẬT —

Chi tiết từng lớp nhân vật

Stat gốc đầy đủ, tăng trưởng HP/MP, tỉ lệ sát thương, lối chơi và kỹ năng của mỗi lớp

Dark Wizard

Nuker tầm xa

CHUỖI TIẾN HÓA

1Dark Wizard2Soul Master3Grand Master

STAT GỐC

STR 18
AGI 18
VIT 15
ENE 30

HP / MP

HP
60
+1/lv · HP mỗi VIT: 2
MP
60
+2/lv · MP mỗi ENE: 2

TỈ LỆ SÁT THƯƠNG

PvP 70%
PvM 110%

LỐI CHƠI

Dark Wizard là pháp sư tầm xa gây sát thương AoE cao từ khoảng cách. Cô scale chủ yếu với Energy và có HP tương đối thấp, khiến vị trí đứng trở nên quan trọng. Khi tiến hóa, cô có thêm các biến thể phép mạnh hơn và một đồng đội triệu hồi.

TẤT CẢ KỸ NĂNG

Fire BallLightningTeleportMeteorIcePoisonFlameAquabeamHellfireTwister

TRỌNG TÂM STAT

Stat chính: Energy. Thêm Vitality khi cần để sống sót.

Dark Knight

Tank / DPS

CHUỖI TIẾN HÓA

1Dark Knight2Blade Knight3Blade Master

STAT GỐC

STR 28
AGI 20
VIT 25
ENE 10

HP / MP

HP
110
+2/lv · HP mỗi VIT: 5
MP
20
+0.5/lv · MP mỗi ENE: 1

TỈ LỆ SÁT THƯƠNG

PvP 80%
PvM 100%

LỐI CHƠI

Dark Knight là chiến binh cận chiến xây dựng quanh Strength và Vitality cao. Anh nổi bật với vai trò tank và DPS vật lý, trang bị kiếm và giáo. Chuỗi tiến hóa cuối cùng cho phép anh cưỡi Dark Horse để có thêm lựa chọn tấn công.

TẤT CẢ KỸ NĂNG

SlashFalling SlashLungeUppercutCyclone SlashTwisting SlashImpaleDeath StabEarth BreakDefensive Skill

TRỌNG TÂM STAT

Stat chính: Strength và Vitality. Cân bằng tấn công với đủ HP để trụ trong trận chiến.

Fairy Elf

Hỗ trợ / Cung thủ

CHUỖI TIẾN HÓA

1Fairy Elf2Muse Elf3High Elf

STAT GỐC

STR 22
AGI 25
VIT 20
ENE 15

HP / MP

HP
80
+1/lv · HP mỗi VIT: 2
MP
30
+1.5/lv · MP mỗi ENE: 1.5

TỈ LỆ SÁT THƯƠNG

PvP 100%
PvM 130%

LỐI CHƠI

Fairy Elf là lớp hỗ trợ và tấn công tầm xa đa năng. Cô có thể tập trung vào Energy để tối đa hóa buff party và hồi máu, hoặc thiên về Agility để gây sát thương chí mạng với cung và nỏ. Tiện ích trong party khiến cô trở thành thành viên quý giá của mọi nhóm.

TẤT CẢ KỸ NĂNG

Triple ShotPenetrationIce ArrowHealGreater DefenseGreater DamageSummon GoblinSummon Stone GolemSummon AssassinSummon Elite Yeti

TRỌNG TÂM STAT

Thiên Agility: dồn AGI để sát thương chí mạng với cung/nỏ.
Thiên Energy: đầu tư ENE để buff party và hồi máu mạnh hơn.

Magic Gladiator

Chiến binh lai

CHUỖI TIẾN HÓA

1Magic Gladiator2Duel Master

STAT GỐC

STR 26
AGI 26
VIT 26
ENE 26

HP / MP

HP
110
+1/lv · HP mỗi VIT: 2
MP
60
+1/lv · MP mỗi ENE: 2

TỈ LỆ SÁT THƯƠNG

PvP 70%
PvM 100%

LỐI CHƠI

Magic Gladiator là lớp lai không có hạn chế về loại stat, cho phép build linh hoạt kết hợp sát thương vật lý và phép. Cô trang bị vũ khí cận chiến trong khi vẫn dùng phép, và thường lên cấp nhanh hơn các lớp thuần.

TẤT CẢ KỸ NĂNG

Power SlashFire SlashLightningTwisting SlashEvil SpiritPenetration

TRỌNG TÂM STAT

Linh hoạt: không hạn chế loại stat — build lai Strength + Energy phổ biến.

Dark Lord

Chỉ huy

CHUỖI TIẾN HÓA

1Dark Lord2Lord Emperor

STAT GỐC

STR 26
AGI 20
VIT 20
ENE 15
CMD 25

HP / MP

HP
90
+1.5/lv · HP mỗi VIT: 2
MP
40
+1/lv · MP mỗi ENE: 1.5

TỈ LỆ SÁT THƯƠNG

PvP 100%
PvM 115%

LỐI CHƠI

Dark Lord là lớp chỉ huy dựa vào stat Leadership để tăng cường đồng đội triệu hồi Dark Horse và Dark Raven. Anh chiến đấu bằng vương trượng và khiên, đồng thời cung cấp aura party mạnh mẽ bên cạnh sát thương của riêng mình.

TẤT CẢ KỸ NĂNG

Force WaveFire BurstEarthquakeFire ScreamElectric SparkIncrease Critical DamageSummon

TRỌNG TÂM STAT

Strength cho sát thương vương trượng; Command (Leadership) để tăng cường pet và aura party.

Summoner

Pháp sư nguyền rủa

CHUỖI TIẾN HÓA

1Summoner2Bloody Summoner3Dimension Master

STAT GỐC

STR 21
AGI 21
VIT 18
ENE 23

HP / MP

HP
70
+1/lv · HP mỗi VIT: 2
MP
40
+1.5/lv · MP mỗi ENE: 1.5

TỈ LỆ SÁT THƯƠNG

PvP 90%
PvM 100%

LỐI CHƠI

Summoner là pháp sư tập trung vào phép nguyền và debuff. Cô kiểm soát trận chiến bằng cách làm yếu kẻ địch và triệu hồi sinh vật chiến đấu cùng mình. Hiệu quả của cô scale mạnh với lượng đầu tư vào Energy.

TẤT CẢ KỸ NĂNG

Drain LifeChain LightningDamage ReflectionSleepWeaknessInnovationLightning ShockBerserkerPollutionExplosion

TRỌNG TÂM STAT

Stat chính: Energy, để tối đa hóa hiệu quả kỹ năng nguyền và sức mạnh triệu hồi.

Rage Fighter

Đấu sĩ quyền cước

CHUỖI TIẾN HÓA

1Rage Fighter2Fist Master

STAT GỐC

STR 32
AGI 27
VIT 25
ENE 20

HP / MP

HP
100
+1.3/lv · HP mỗi VIT: 2
MP
40
+1/lv · MP mỗi ENE: 1.3

TỈ LỆ SÁT THƯƠNG

PvP 65%
PvM 115%

LỐI CHƠI

Rage Fighter là đấu sĩ cận chiến dùng quyền cước, không dùng vũ khí. Anh nổi tiếng với khả năng AoE mạnh và độ sống sót cao, hiệu quả khi đối đầu nhóm kẻ địch. Lối đánh độc đáo của anh thưởng cho lối chơi tấn công.

TẤT CẢ KỸ NĂNG

Cling BlowBeast UppercutChain DriveDark SideDragon LoreDragon SlasherIncrease of StrengthIncrease of Defense RateIgnore DefenseCharge

TRỌNG TÂM STAT

Stat chính: Vitality để sống sót, Strength để gây sát thương.